-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4049:1985Đất trồng trọt. Phương pháp xác định chất mất khi nung Soil - Method for the determination of less on ignition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4078:1985Tằm dâu. Trứng giống. Phương pháp thử Mulberry silk worms. Breed eggs. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3278:1979Calip đối với ren hệ mét đường kính từ 0,25 đến 0,9 mm. Dung sai Gauges for metric screw threads of diameters from 0.25 to 0.9 mm. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4101:1985Thước đo có du xích. Yêu cầu kỹ thuật Vernier gages with slider jaws. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4076:1985Tằm dâu. Kén giống và trứng giống. Thuật ngữ và giải thích Mulberry silk worms. Breed cocoons and eggs. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4041:1985Đồ hộp nước qủa. Nước xoài pha đường Canned fruit juices. Mango juice with sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||