• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4076:1985

Tằm dâu. Kén giống và trứng giống. Thuật ngữ và giải thích

Mulberry silk worms. Breed cocoons and eggs. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6040:1995

Phụ tùng cho ống polyvinyl clorua (PVC) cứng chịu áp lực theo kiểu nối có vòng đệm đàn hồi. Thử độ kín bằng áp lực

Fittings for unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pressure pipes with elastic sealing ring type joints. Pressure test for leakproofness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4007:1985

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phòng và chữa cháy

Code of practice for grading and building steel cover sea-going ship. Fire precautions and fire fighting

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 4041:1985

Đồ hộp nước qủa. Nước xoài pha đường

Canned fruit juices. Mango juice with sugar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 150,000 đ