Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.392 kết quả.

Searching result

11061

TCVN 7976:2008

Mã số toàn cầu về quan hệ dịch vụ (GSRN). Yêu cầu kỹ thuật

Global Service Relation Number (GSRN). Specification

11062

TCVN 7975:2008

Chè thảo mộc túi lọc

Herbal tea in bag

11063

TCVN 7974:2008

Chè (Camellia sinensis) (L.) O. Kuntze) túi lọc

Tea (Camellia sinensis) (L.) O. Kuntze) in bag

11064

TCVN 7973-4:2008

Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 4: Biển số cần đo, thiết bị và quy trình đo

Motorcycles. Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles. Part 4: Variables to be measured, instrumentation and measurement procedures

11065

TCVN 7971:2008

Vật liệu kim loại. Ống. Thử thuỷ lực vòng ống

Metallic materials. Tube ring hydraulic pressure test

11066

TCVN 7972:2008

Vật liệu kim loại. Đường ống bằng gang dẻo. Thử thuỷ tĩnh sau khi lắp đặt

Ductile iron pipelines. Hydrostatic testing after installation

11067

TCVN 7966:2008

Sản phẩm đường. Xác định độ tro dẫn điện trong đường thô, đường nâu, nước mía, xirô và mật

Sugar products. Determination of conductivity ash in raw sugar, brown sugar, juice, syrup and molasses

11068

TCVN 7967:2008

Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng lưu huỳnh dioxit. Phương pháp đo axit và phương pháp đo độ đục

Starches and derived products. Determination of sulfur dioxide content. Acidimetric method and nephelometric method

11069

TCVN 7969:2008

Hệ thống và bộ phận thuỷ lực/khí nén. Đường kính lỗ xy lanh và cần pittông. Hệ mét

Fluid power systems and components. Cylinder bores and piston rod diameters. Metric series

11070

TCVN 7958:2008

Bảo vệ công trình xây dựng - Phòng chống mối cho công trình xây dựng mới

Proctection of buildings - Prevention and protection from termites for buildings under construction

11071

TCVN 7960:2008

Ván sàn gỗ. Yêu cầu kỹ thuật

Wood flooring strips. Specifications

11072

TCVN 7961:2008

Ván sàn gỗ. Phương pháp thử

Wood flooring strips. Test methods

11073

TCVN 7962:2008

Mẫu chuẩn. Nội dung của giấy chứng nhận và nhãn

Reference materials. Contents of certificates and labels

11074

TCVN 7963:2008

Đường và sản phẩm đường. Xác định độ ẩm bằng phương pháp Karl Fischer

Sugar and sugar products. Determination of the moisture by Karl Fischer method

11075

TCVN 7964:2008

Đường và sản phẩm đường. Xác định hàm lượng chất khô

Sugar and sugar products. Determination of dry substance

11076

TCVN 7953:2008

Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Quy phạm thi công và nghiệm thu

Epoxy resin base bonding systems for concrete. Code of practice and aceptance

11077

TCVN 7954:2008

Ván sàn gỗ. Thuật ngữ, định nghĩa và phân loại

Parquet. Terminology, definitions and classification

11078

TCVN 7955:2008

Lắp đặt ván sàn. Quy phạm thi công và nghiệm thu

Wood flooring strips. Code of practice and acceptance

11079

TCVN 7956:2008

Nghĩa trang đô thị. Tiêu chuẩn thiết kế

Urban cemetery. Design standards

11080

TCVN 7957:2008

Thoát nước - Mạng lưới và công trình bên ngoài - Tiêu chuẩn thiết kế

Drainage and sewerage - External Networks and Facilities - Design Standard

Tổng số trang: 970