Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

3601

TCVN 11970:2018

Xi măng - Xác định nhiệt thủy hóa theo phương pháp bán đoạn nhiệt

Cement - Determination of the heat of hydration using semi-adiabatic method

3602

TCVN 11971:2018

Vữa chèn cáp dự ứng lực

Grout for prestressing tendons

3603

TCVN 11996-10:2018

Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 10: Thử nghiệm sự phù hợp

Communication networks and systems for power utility automation – Part 10: Conformance testing

3604

TCVN 11996-5:2018

Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 5: Yêu cầu truyền thông cho chức năng và mô hình thiết bị

Communication networks and systems for power utility automation – Part 5: Communication requirements for functions and device models

3605

TCVN 11998:2018

Chất dẻo có khả năng phân hủy oxy hóa - Hướng dẫn lão hóa nhiệt

Standard Practice for Heat Aging of Oxidatively Degradable Plastics

3606

TCVN 11999:2018

Chất dẻo có khả năng phân hủy quang học - Hướng dẫn phơi nhiễm dưới đèn huỳnh quang xenon

Standard Practice for Exposure of Photodegradable Plastics in a Xenon Arc Apparatus

3607

TCVN 12000:2018

Vật liệu polyme - Xác định định tính và định lượng crom, brom, cadimi, thủy ngân và chì bằng phép đo quang phổ tia X tán xạ năng lượng

Standard Test Method for Identification and Quantification of Chromium, Bromine, Cadmium, Mercury, and Lead in Polymeric Material Using Energy Dispersive X-ray Spectrometry

3608

TCVN 12001:2018

Chất dẻo có khả năng phân hủy - Polyetylen và polypropylene - Xác định điểm phân hủy cuối cùng sử dụng phép thử kéo

Standard Practice for Determining Degradation End Point in Degradable Polyethylene and Polypropylene Using a Tensile Test

3609

TCVN 12003:2018

Xi măng phương pháp xác định độ nở thanh vữa trong môi trường nước

Test method for expansion of hydraulic cement mortar bars stored in water

3610

TCVN 12004-2:2018

Vật liệu chịu lửa - Xác định độ dẫn nhiệt - Phần 2: Phương pháp dây nóng (song song)

Refractory materials -- Determination of thermal conductivity -- Part 2: Hot-wire method (parallel)

3611

TCVN 12026:2018

Chất lượng nước - Xác định oxy hoà tan - Phương pháp cảm biến quang học

Water quality -- Determination of dissolved oxygen -- Optical sensor method

3612

TCVN 12027:2018

Chất lượng nước - Xác định xianua tự do có sẵn (pH 6) bằng phương pháp phân tích dòng chảy (FIA), khuếch tán khí và đo dòng điện

Water quality -- Determination of available free cyanide (pH 6) using flow injection analysis (FIA), gas-diffusion and amperometric detection

3613

TCVN 12028:2018

Chất lượng nước - Đồng vị urani - Phương pháp thử sử dụng quang phổ anpha

Water quality -- Uranium isotopes -- Test method using alpha-spectrometry

3614

TCVN 12029:2018

Phát thải nguồn tĩnh - Xác định lưu lượng thể tích và vận tốc khí ống khói (trong ống pitot kiểu S)

Determination of stack gas velocity and volumetric flow rate (Type S pitot tube)

3615

TCVN 12030:2018

Phát thải nguồn tĩnh - Xác định sự giảm phát thải lưu huỳnh tổng số

Determination of total reduced sulfur emissions from stationary sources (impinger technique)

3616

TCVN 12031:2018

Phát thải nguồn tĩnh - Xác định các hợp chất hữu cơ trong khí thải bằng phương pháp sắc ký khí

Measurement of gaseous organic compound emissions by gas chromatography

3617

TCVN 12091-1:2018

Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 1: Yêu cầu chung

Drilling and foundation equipment. Safety. Part 1:Common requirements

3618

TCVN 12091-2:2018

Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 2: Máy khoan tự hành dùng trong xây dựng, địa kỹ thuật và khai thác mỏ

Drilling and foundation equipment. Safety. Part 2: Mobile drill rigs for civil and geotechnical engineering, quarrying and mining

3619

TCVN 12091-3:2018

Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 3: Thiết bị khoan ngang có định hướng (HDD)

Drilling and foundation equipment. Safety. Horizontal directional drilling equipment (HDD)

3620

TCVN 12091-4:2018

Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 4: Thiết bị gia cố nền móng

Drilling and foundation equipment. Safety. Part 4: Foundation equipment

Tổng số trang: 975