• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7402:2019

Kem thực phẩm

Edible ice cream

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1733:1975

Động cơ máy kéo và máy liên hợp - Pít tông - Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines - Fistons - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9840:2013

Phụ tùng đường ống thép không gỉ hàn giáp mép

Stainless steel butt-welding fittings

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 3597:1981

Máy bào gỗ bốn mặt. Thông số và kích thước cơ bản

Woodworking four-way planing machines. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4292:1986

Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng kẽm và chì

Iron ores. Determination of zinc and lead contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7626:2019

Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Yêu cầu kĩ thuật đối với kiểm tra chất lượng in mã vạch – Mã vạch một chiều

Automatic identification and data capture techniques — Bar code print quality test specification — Linear symbols

172,000 đ 172,000 đ Xóa
7

TCVN 10684-3:2018

Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 3: Điều

Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 3: Cashew

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 672,000 đ