-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1-1:2008Xây dựng tiêu chuẩn. Phần 1: Quy trình xây dựng tiêu chuẩn quốc gia do ban kỹ thuật tiêu chuẩn thực hiện Development of standards. Part 1: Procedures for developing national standards by Technical committees |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8257-8:2023Tấm thạch cao – Phương pháp thử cơ lý – Phần 8: Xác định độ thẩm thấu hơi nước Gypsum board – Test methods for physical testing – Part 8: Determination of water vapor transmission |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9944-6:2016Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình – Năng lực và hiệu năng – Phần 6: Thống kê năng lực quá trình đối với các đặc trưng có phân bố chuẩn đa biến. Statistical methods in process management − Capability and performance − Part 6: Process capability statistics for characteristics following a multivariate normal distribution |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6530-11:2016Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 11: Xác định độ chịu mài mòn ở nhiệt độ thường Refractories - Method of test - Part 11: Determination of abrasion resistance at room temperature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10176-8-14:2018Công nghệ thông tin - Kiến trúc thiết bị UPnP - Phần 8-14: Giao thức điều khiển thiết bị Internet Gateway - Dịch vụ cấu hình liên kết cáp mạng diện rộng Information technology - UPnP device architecture - Part 8-14: Internet gateway device control protocol - Wide area network cable link configuration service |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10176-8-20:2018Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-20: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ kết nối giao thức điểm-điểm mạng diện rộng Information technology – UPnP device architecture – Part 8-20: Internet gateway device control protocol – Wide area network Point-to-Point protocol connection service |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 752,000 đ | ||||