-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6415-17:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 17: Xác định hệ số ma sát Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 17: Determination of coefficient of friction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10176-8-16:2018Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-16: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ cấu hình đường thuê bao số mạng diện rộng Information technology – UPnP device architecture – Part 8-16: Internet gateway device control protocol – Wide area network digital subscriber line configuration service |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7444-7:2005Xe lăn. Phần 7: Đo các kích thước của ghế ngồi và bánh xe Wheelchairs. Part 7: Measurement of seating and wheel dimensions |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7582-3:2006Bản vẽ kỹ thuật. Phương pháp chiếu. Phần 3: Hình chiếu trục đo Technical drawings. Projection methods. Part 2: Axonometric representations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10176-8-11-2017Công nghệ thông tin - Kiến trúc thiết bị UPnP - Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ chuyển tiếp tầng 3 Information technology – UPnP device architecture –Part 8-11: Internet gateway device control protocol – Layer 3 forwarding service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10176-8-21:2018Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-21: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ cấu hình mạng cục bộ không dây Information technology – UPnP device architecture – Part 8-21: Internet gateway device control protocol – Wireless Local area network configuration service |
312,000 đ | 312,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,024,000 đ | ||||