• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2035:1977

Chốt lò xo. Kích thước

Spring pins. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 285:1968

Đinh tán mũ bằng

Plat head rivets

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 14123:2024

Keo dán – Keo dán gỗ nhiệt dẻo dùng trong ứng dụng phi kết cấu – Xác định độ bền kéo trượt của mối ghép chồng

Adhesives – Wood adhesives thermoplastic for non–structural applications – Determination of tensile shear strength of lap joints

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13949:2024

Gạch chịu axit

Acid resistant bricks and tiles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10685-6:2018

Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 6: Xác định các tính chất cơ lý

Monolithic (unshaped) refractory products - Part 6: Measurement of physical properties

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ