Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.277 kết quả.
Searching result
| 721 |
TCVN 9401:2012Kỹ thuật đo và xử lý số liệu GPS trong trắc địa công trình Technical of measuring and Processing GPS data in engineering survey |
| 722 |
TCVN 9402:2012Chỉ dẫn kỹ thuật công tác khảo sát địa chất công trình cho xây dựng vùng các-tơ Technical regulation of engineering geological investigation for construction in karst areas |
| 723 |
|
| 724 |
|
| 725 |
TCVN 9438:2012Đất xây dựng - Phương pháp xác định độ bền nén một trục nở hông |
| 726 |
|
| 727 |
TCVN 9489:2012Bê tông. Xác định chiều dày của kết cấu dạng bản bằng phương pháp phản xạ xung va đập Standard Test Method for Measuring the P-Wave Speed and the Thickness of Concrete Plates Using the Impact-Echo Method |
| 728 |
TCVN 9490:2012Bê tông. Xác định cường độ kéo nhổ Standard Test Method for Pullout Strength of Hardened Concrete |
| 729 |
TCVN 9491:2012Bê tông. Xác định cường độ kéo bề mặt và cường độ bám dính bằng kéo trực tiếp (phương pháp kéo đứt) Standard Test Method for Tensile Strength of Concrete Surfaces and the Bond Strength or Tensile Strength of Concrete Repair and Overlay Materials by Direct Tension (Pull-off Method) |
| 730 |
|
| 731 |
TCVN 4085:2011Kết cấu gạch đá - Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu Masonry structures - Code for construction and acceptance |
| 732 |
|
| 733 |
TCVN 5573:2011Kết cấu gạch đá và gạch đá cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế Masonry and reinforced masonry structures - Design standard. |
| 734 |
TCVN 5699-2-95:2011Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-95: Yêu cầu cụ thể đối với bộ truyền động dùng cho cửa gara chuyển động theo chiều thẳng đứng dùng cho khu vực nhà ở. Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-95: Particular requirements for drives for vertically moving garage doors for residential use |
| 735 |
TCVN 6016:2011Xi măng. Phương pháp thử. Xác định cường độ Cement. Test methods. Determination of strength |
| 736 |
|
| 737 |
TCVN 7447-5-56:2011Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-56: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Dịch vụ an toàn Low-voltage electrical installations. Part 5-56: Selection and erection of electrical equipment. Safety services |
| 738 |
TCVN 7447-6:2011Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 6: Kiểm tra xác nhận. Low-voltage electrical installations. Part 6: Verification |
| 739 |
TCVN 7447-7-701:2011Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-701: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. khu vực có bồn tắm hoặc vòi hoa sen Low-voltage electrical installations. Part 7-701: Requirements for special installations or locations. Locations containing a bath or shower |
| 740 |
TCVN 7447-7-714:2011Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-714: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Electrical installations of buildings. Part 7: Requirements for special installations or locations. Section 714: External lighting installations |
