Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.273 kết quả.

Searching result

721

TCVN 9067-3:2012

Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ bền nhiệt.

Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods

722

TCVN 9067-4:2012

Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ thấm nước dưới áp lực thủy tĩnh.

Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods

723

TCVN 9341:2012

Bê tông khối lớn - Thi công và nghiệm thu

Mass concrete - Practice of construction and acceptance

724

TCVN 9438:2012

Đất xây dựng - Phương pháp xác định độ bền nén một trục nở hông

725

TCVN 9386-2:2012

Thiết kế công trình chịu động đất - Phần 2: Nền móng, tường chắn và các vấn đề địa kỹ thuật

Design of structures for earthquake resistances - Part 2: Foundations, retaining structures and geotechnical aspects

726

TCVN 3907:2011

Trường mầm non - Yêu cầu thiết kế

Kindergarden - Design requirements.

727

TCVN 4085:2011

Kết cấu gạch đá - Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu

Masonry structures - Code for construction and acceptance

728

TCVN 4530:2011

Cửa hàng xăng dầu. Yêu cầu thiết kế

Filing station. Specifications for design

729

TCVN 5573:2011

Kết cấu gạch đá và gạch đá cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế

Masonry and reinforced masonry structures - Design standard.

730

TCVN 5699-2-95:2011

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-95: Yêu cầu cụ thể đối với bộ truyền động dùng cho cửa gara chuyển động theo chiều thẳng đứng dùng cho khu vực nhà ở.

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-95: Particular requirements for drives for vertically moving garage doors for residential use

731

TCVN 6016:2011

Xi măng. Phương pháp thử. Xác định cường độ

Cement. Test methods. Determination of strength

732
733

TCVN 7447-7-729:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-729: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Lối đi dùng cho vận hành hoặc bảo dưỡng

Low-voltage electrical installations. Part 7-729: Requirements for special installations or locations. Operating or maintenance gangways

734

TCVN 7447-7-717:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-717: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Các khối di động vận chuyển được

Electrical installations of building. Part 7-717: Requirements for special installations or locations. Mobile or transportable units

735

TCVN 7447-7-715:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-715: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Hệ thống lắp đặt dùng cho chiếu sáng bằng điện áp cực thấp.

Electrical installations of buildings. Part 7-715: Requirements for special installations or locations. Extra-low-voltage lighting installations

736

TCVN 7447-7-714:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-714: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt.

Electrical installations of buildings. Part 7: Requirements for special installations or locations. Section 714: External lighting installations

737

TCVN 7447-7-701:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-701: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. khu vực có bồn tắm hoặc vòi hoa sen

Low-voltage electrical installations. Part 7-701: Requirements for special installations or locations. Locations containing a bath or shower

738

TCVN 7447-5-56:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-56: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Dịch vụ an toàn

Low-voltage electrical installations. Part 5-56: Selection and erection of electrical equipment. Safety services

739

TCVN 7447-6:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 6: Kiểm tra xác nhận.

Low-voltage electrical installations. Part 6: Verification

740

TCVN 7959:2011

Bê tông nhẹ - Gạch bê tông khí chưng áp (AAC)

Lightweight concrete - Autoclaved earated concrete bricks (AAC)

Tổng số trang: 64