-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9311-8:2012Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 8: Các yêu cầu riêng đối với bộ phận ngăn cách đứng không chịu tải Fire-resistance tests - Elements of building construction - Part 8: Specific requirements for non-loadbearing vertical separating elements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2672:1978Nước uống. Phương pháp xác định độ cứng tổng số Drinking water. Determination of total hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9529:2012Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng cadimi bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử trực tiếp dùng lò graphit. Animal and vegetable fats and oils. Determination of cadmium content by direct graphite furnace atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2655:1978Nước uống. Phương pháp xác định độ pH Drinking water. Determination of pH |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5596:1991Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ thiếc Protection against corrosion. Tin electrolytic coating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9490:2012Bê tông. Xác định cường độ kéo nhổ Standard Test Method for Pullout Strength of Hardened Concrete |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||