-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8524:2010Hàn và các quá trình liên quan. Danh mục các quá trình hàn và ký hiệu số tương ứng Welding and allied processes. Nomenclature of processes and reference numbers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4221:1986Đinh tán mũ chỏm cầu thấp Globe-head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12851:2019Truy xuất nguồn gốc - Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability - Requirements for bodies providing audit and certification of traceability systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO/IEC 17029:2020Đánh giá sự phù hợp – Nguyên tắc chung và yêu cầu đối với tổ chức xác nhận giá trị sử dụng và kiểm tra xác nhận Conformity assessment — General principles and requirements for validation and verification bodies |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6477:2011Gạch Bê tông Concrete brick |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 618,000 đ | ||||