-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8257-5:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định độ biến dạng ẩm Gypsum boards – Test methods - Part 5: Determination of humidified deflection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 2231:1989Vôi canxi cho xây dựng Lime for construction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9807:2013Thạch cao để sản xuất xi măng Gypsum for cement production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7712:2007Xi măng pooclăng hỗn hợp ít toả nhiệt Low heat blended portland cement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7713:2007Xi măng. Xác định sự thay đổi chiều dài thanh vữa trong dung dịch sulfat Cement. Determination of length change of hydraulic cement mortars exposed to a sulfate solution |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 7024:2013Clanhke xi măng pooclăng Portland cement clinker |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 6882:2016Phụ gia khoáng cho xi măng Mineral additive for cement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 6396-3:2010Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Phần 3: Thang máy chở hàng dẫn động điện và thủy lực Safety rules for the construction and installation of lifts. Part 3: Electric and hydraulic service lifts. |
372,000 đ | 372,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 12693:2020Vật liệu cho mối nối các tấm thạch cao Joiniting materials for gypsum boards |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 7194:2002Vật liệu cách nhiệt. Phân loại, Vật liệu cách nhiệt. Phân loại, Vật liệu cách nhiệt. Phân loại Thermal insulating materials. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 6016:2011Xi măng. Phương pháp thử. Xác định cường độ Cement. Test methods. Determination of strength |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,322,000 đ |