-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5419:1991Máy cầm tay. Mức ồn cho phép và yêu cầu chung về phương pháp thử Hand tools. Permissible levels of noise and general requirements for methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3074:1979Mũi doa côn hệ mét 1:20 chuôi trụ. Kết cấu và kích thước Metric taper reamers 1:20 with cylindrical shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2687:1978Dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ Petroleum and petroleum products. Determination of nitrogen content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9412:2012Mộ và bia mộ - Tiêu chuẩn thiết kế Grave and Tombstone - Design standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||