Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.277 kết quả.
Searching result
| 21 |
TCVN 14380-2:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 2: Safety requirements and verification |
| 22 |
TCVN 14381-1:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 1: Đặc tính kỹ thuật Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 1: Commercial specifications |
| 23 |
TCVN 14381-2:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 2: Safety requirements and verification |
| 24 |
TCVN 14383-1:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nguội – Thi công và nghiệm thu – Phần 1: Bê tông nhựa nguội Cold mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 1: Cold mix asphalt concrete |
| 25 |
TCVN 14383-2:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nguội – Thi công và nghiệm thu – Phần 2: Hỗn hợp bê tông nhựa nguội phản ứng với nước dùng để vá sửa mặt đường trong điều kiện ẩm ướt Cold mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 2: Water–reactive cold mix asphalt for road repairing in wet conditions |
| 26 |
TCVN 14384:2025Thạch cao và sản phẩm thạch cao – Phương pháp phân tích hóa học Gypsum and Gypsum Products – Test methods for chemical analysis |
| 27 |
TCVN 14396:2025Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ – Yêu cầu thiết kế On-site wastewater treatment works and equipment – Design requirements |
| 28 |
TCVN 14472-11:2025Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 11: Phương pháp chung để kiểm tra chấp nhận Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 11: General acceptance inspection methods |
| 29 |
TCVN 14472-21:2025Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 21: Yêu cầu cụ thể dùng cho công tơ kiểu điện cơ đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,5; 1 và 2) Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 21: Particular requirements for electromechanical meters for active energy (classes 0,5, 1 and 2) |
| 30 |
TCVN 14472-31:2025Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 31: Yêu cầu cụ thể dùng cho công tơ kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,2 S; 0,5 S; 1 và 2) Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 31: Particular requirements for static meters for active energy (classes 0,2 S, 0,5 S, 1 and 2) |
| 31 |
TCVN 14491:2025Hỗn hợp nhựa nóng – Phương pháp ổn định mẫu trong phòng thí nghiệm Hot Mix Asphalt – Standard Practice for Laboratory Conditioning of Sample |
| 32 |
TCVN 14524:2025Bê tông – Kiểm tra và đánh giá cường độ trên kết cấu toàn khối và sản phẩm đúc sẵn Concrete – Control and assessment of strength on cast–in–place structures and precast products |
| 33 |
TCVN 14525:2025Bê tông cường độ cao cho kết cấu toàn khối – Kiểm tra và đánh giá chất lượng High strength concrete for cast–in–place structures – Quality control and assessment |
| 34 |
|
| 35 |
|
| 36 |
TCVN 14598:2025Hướng dẫn an toàn trong sản xuất, lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy điều hòa không khí gia dụng sử dụng môi chất lạnh R-32 Safety guidance in manufacturing, installing, repairing and maintaining residential air conditioner using R-32 refrigerant |
| 37 |
TCVN 4085:2025Thi công kết cấu khối xây – Yêu cầu kỹ thuật Execution of masonry structures – Technical requirements |
| 38 |
|
| 39 |
TCVN 7589-52:2025Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu cụ thể – Phần 52: Ký hiệu Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 52: Symbols |
| 40 |
TCVN 9386-1:2025Thiết kế kết cấu chịu động đất – Phần 1: Quy định chung, tác động động đất và quy định cho nhà Design of structures for earthquake resistance – Part 1: General rules, seismic actions and rules for buildings |
