Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.695 kết quả.
Searching result
| 16781 |
|
| 16782 |
TCVN 1976:1988Đồ hộp. Phương pháp xác định hàm lựơng kim loại nặng. Quy định chung Canned foods. Determination of heavy metal contents. General regulations |
| 16783 |
TCVN 1977:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng đồng bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of copper content by photometric method |
| 16784 |
TCVN 1978:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng chì bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of lead content by photometric method |
| 16785 |
TCVN 1979:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng kẽm bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of zinc content by photometric method |
| 16786 |
TCVN 1980:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng sắt bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of iron content by photometric method |
| 16787 |
TCVN 1981:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng thiếc bằng phương pháp chuẩn độ Canned foods. Determination of tin content by titrimetric method |
| 16788 |
TCVN 3059:1988Mũi khoét gắn hợp kim cứng. Yêu cầu kỹ thuật Carbide tipped counterbores. Technical requirements |
| 16789 |
|
| 16790 |
|
| 16791 |
TCVN 3250:1988Cá biển tươi. Phân loại theo giá trị sử dụng Fresh salt-water fishes. Classification for use |
| 16792 |
TCVN 326:1988Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. Yêu cầu kỹ thuật Laboratory volumetric glassware - Technical requirements |
| 16793 |
|
| 16794 |
|
| 16795 |
|
| 16796 |
|
| 16797 |
|
| 16798 |
|
| 16799 |
|
| 16800 |
|
