Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

9041

TCVN 9359:2012

Nền nhà chống nồm. Thiết kế và thi công

Anti-condensation floor. Design and construction.

9042

TCVN 9360:2012

Quy trình kỹ thuật xác định độ lún công trình dân dụng và công nghiệp bằng phương pháp đo cao hình học

Technical process of settlement monitoring of civil and industrial building by geometrical levelling

9043

TCVN 9361:2012

Công tác nền móng. Thi công và nghiệm thu.

Foundation works. Check and acceptance

9044

TCVN 9362:2012

Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình

Specifications for design of foundation for buildings and structures

9045

TCVN 9363:2012

Khảo sát cho xây dựng. Khảo sát địa kỹ thuật cho Nhà cao tầng

Building surveys. Geotechnical Investigation for High Rise Building

9046

TCVN 9364:2012

Nhà cao tầng - Kỹ thuật đo đạc phục vụ công tác thi công

High rise buildings - Technical guide for survey work during construction

9047

TCVN 9365:2012

Nhà văn hóa thể thao - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế

Building for sports-culture - Basic principles for design

9048

TCVN 9366-1:2012

Cửa đi, cửa số - Phần 1: Cửa gỗ

Doors and windows - Part 1: Timber doors and windows

9049

TCVN 9366-2:2012

Cửa đi, cửa số - Phần 2: Cửa kim loại

Doors and windows - Part 2: Metallic doors and windows

9050

TCVN 9369:2012

Nhà hát - Tiêu chuẩn thiết kế

Theaters - Design Standard

9051

TCVN 9370:2012

Trâu giống. Yêu cầu kỹ thuật.

Breeding buffaloes. Technical requirements

9052

TCVN 9371:2012

Ngựa giống. Yêu cầu kỹ thuật.

Breeding Horses. Technical requirements

9053

TCVN 9372:2012

Tàu thủy lưu trú du lịch. Xếp hạng

Cruise ship. Classification

9054

TCVN 9373:2012

Thiết bị trong hệ thống phân phối cáp tín hiệu truyền hình. Yêu cầu về tương thích điện từ (EMC)

Equipments in cabled distribution systems for television signal. Electromagnetic compatibility requirements

9055

TCVN 9374:2012

Mạng viễn thông. Giới hạn rung pha và trôi pha trong mạng số theo phân cấp 2 048 Kbit/s

Telecommunication network. The control of jitter and wander within digital networks which are based on the synchronous digital hierarchy 2 048 kbit/s

9056

TCVN 9375:2012

Mạng viễn thông. Giao diện nút mạng STM-N theo phân cấp số đồng bộ SDH. Đặc tính kỹ thuật

Telecommunications network. STM-N network node interface for the synchronous digital hierarchy SDH. Technical requirements

9057

TCVN 9376:2012

Nhà ở lắp ghép tấm lớn. Thi công và nghiệm thu công tác lắp ghép

Residential building from precast reinforced concrete large panel. Construction, check and acceptance

9058

TCVN 9377-1:2012

Công tác hoàn thiện trong xây dựng. Thi công và nghiệm thu. Phần 1: Công tác lát và láng trong xây dựng

Finish works in construction. Execution and acceptance. Part 1: Paving and smoothing works

9059

TCVN 9377-2:2012

Công tác hoàn thiện trong xây dưng. Thi công và nghiệm thu. Phần 2: Công tác trát trong xây dựng

Finish works in construction. Execution and acceptance. Part 2: Plastering work

9060

TCVN 9377-3:2012

Công tác hoàn thiện trong xây dưng. Thi công và nghiệm thu. Phần 3: Công tác ốp trong xây dựng

Finish works in construction. Execution and acceptance. Part 3: Wall tilling work

Tổng số trang: 980