• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4980:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng G, H, J. Kích thước

Hard alloy cutting inserts G,H,J forms. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12963:2020

Chất lượng nước – Xác định chọn lọc các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi trong nước – Phương pháp sử dụng sắc ký khí và khối phổ bằng kỹ thuật headspace tĩnh (HS-GC-MS)

Water quality – Determination of selected highly volatile organic compounds in water – Method using gas chromatography and mass spectrometry by static headspace technique (HS-GC-MS)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 252:2007

Than. Phương pháp xác định đặc tính khả tuyển

Coal. Test method for determining the washability characteristics

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7896:2008

Bóng đèn huỳnh quang compact. Hiệu suất năng lượng

Compact Fluorescent Lamps (CFL). Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9370:2012

Trâu giống. Yêu cầu kỹ thuật.

Breeding buffaloes. Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ