-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10399:2015Công trình thủy lợi. Đập xà lan. Thi công và nghiệm thu. 51 Hydraulic structures. Floating dam. Constructinon and acceptance |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10762:2015Bột giấy. Xác định nồng độ huyền phù bột giấy. 8 Pulps -- Determination of stock concentratio |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10761:2015Giấy, các tông và bột giấy. Xác định phần còn lại (độ tro) sau khi nung ở nhiệt độ 525 độ C. 9 Paper, board and pulps -- Determination of residue (ash) on ignition at 525 degrees C |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9361:2012Công tác nền móng. Thi công và nghiệm thu. Foundation works. Check and acceptance |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 576,000 đ | ||||