-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2229:1977Cao su. Phương pháp xác định hệ số già hóa Rubber. Test method of heat aging |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5666:1992Sinh vật phẩm. Phương pháp lấy mẫu và lưu mẫu Biological substances. Methods for sampling and storaging of samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13982:2024Nhà vệ sinh công cộng trong đô thị – Yêu cầu thiết kế và vận hành Urban public toilets – Design and operation requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14243:2024Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng urê và nitơ amoniac – Phương pháp ureaza Animal feeding stuffs – Determination of urea and ammoniacal nitrogen content – Urease method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14470:2025Phân bón – Xác định hàm lượng axit salicylic bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of salicylic acid by high performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2218:1977Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo đĩa xích dùng cho xích kéo dạng bản System for design documentation. Rules of making construction drawings of used for block hauling chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12248-4:2018Chất lượng đất – Các thông số từ quá trình chiết dùng để lập mô hình địa hóa các thành phần và sự tồn tại của các thành phần trong đất và vật liệu - Phần 4: Chiết các chất mùn từ mẫu thể rắn Soil quality – Parameters for geochemical modelling of leaching and speciation of constituents in soils and materials – Part 4: Extraction of humic substrances from solid samples |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5577:2012Rạp chiếu phim - Tiêu chuẩn thiết kế Cinemas - Design Standard |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9369:2012Nhà hát - Tiêu chuẩn thiết kế Theaters - Design Standard |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,100,000 đ | ||||