Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.494 kết quả.
Searching result
| 781 |
TCVN 14146-1:2024Giống động vật da gai - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Hải sâm cát (Holothuria scabra Jaeger, 1833) Echinodermata Breed – Technical requirements – Part 1: Sandfish (Holothuria scabra, Jaeger, 1833) |
| 782 |
TCVN 14147:2024Vật liệu nhân giống cây trồng nông nghiệp – Lấy mẫu Planting material of agricultural crop varieties – Sampling |
| 783 |
TCVN 14148:2024Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất bằng phương pháp sắc ký khí Pesticides – Determination of pesticides content by gas chromatography |
| 784 |
TCVN 14149:2024Công trình thủy lợi – Yêu cầu kỹ thuật thi công và nghiệm thu khoan phụt vữa vào nền đất để chống thấm Hydraulic structures – Technical requirements for construction and acceptance for injecting grout into soil foundation to reduce permeability |
| 785 |
TCVN 14150:2024Quặng tinh niken sunfua – Yêu cầu kỹ thuật Nickel sulfide concentrates – Technical requirements |
| 786 |
TCVN 14151:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng thiếc – Phương pháp chuẩn độ iốt Tin concentrates - Determination of tin content – Iodometric titration method |
| 787 |
TCVN 14152:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng sắt – Phương pháp chuẩn độ tạo phức Tin concentrates – Determination of iron content - Complexometric titration method |
| 788 |
TCVN 14153:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of copper content - Flame atomic absorption spectrometric method |
| 789 |
TCVN 14154:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of lead content - Flame atomic absorption spectrometric method |
| 790 |
TCVN 14155:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng bismuth – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of bismuth content - Flame atomic absorption spectrometric method |
| 791 |
TCVN 14156:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of antimony content – Flame atomic absorption spectrometric method |
| 792 |
TCVN 14157:2024Viên đá tự nhiên lát ngoài trời Setts of natural stone for external paving – Requirements and test methods |
| 793 |
TCVN 14158:2024Viên đá tự nhiên bó vỉa ngoài trời Kerb of natural stone for external paving – Requirement and test methods |
| 794 |
TCVN 14159-1:2024Quản lý tài liệu - Định dạng tệp tài liệu điện tử cho bảo quản lâu dài - Phần 1: Sử dụng PDF 1.4 (PDF/A-1) Document management – Electronic document file format for long-term preservation – Part 1: Use PDF 1.4 (PDF/A-1) |
| 795 |
TCVN 14159-2:2024Quản lý tài liệu - Định dạng tệp tài liệu điện tử cho bảo quản lâu dài - Phần 2: Sử dụng ISO 32000-1 (PDF/A-2) Document management – Electronic document file format for long-term preservation – Part 2: Use ISO 32000-1 (PDF/A-2) |
| 796 |
TCVN 14160-1:2024Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 1: Giống cam Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 1: Orange varieties |
| 797 |
TCVN 14160-2:2024Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 2: Giống bưởi Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 2: Pummelo varieties |
| 798 |
TCVN 14160-3:2024Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 3: Giống cà phê Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 3: Coffee varieties |
| 799 |
TCVN 14162:2024Nhật ký khai thác thủy sản điện tử – Mã hóa và kết nối dữ liệu |
| 800 |
|
