Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 678 kết quả.

Searching result

201

TCVN 8994:2011

Thép tấm đen cán nguội dạng cuộn dùng cho sản xuất thép tấm mạ thiếc hoặc thép tấm mạ điện crom/crom oxit

Cold-reduced blackplate in coil form for the production of tinplate or electrolytic chromium/chromium oxide-coated steel

202

TCVN 8995:2011

Thép kỹ thuật cơ khí thông dụng

Steels for general engineering purposes

203

TCVN 8996:2011

Thép chồn nguội và kéo vuốt nguội

Steels for cold heading and cold extruding

204

TCVN 8997:2011

Thép chịu nhiệt

Heat-resistant steels

205

TCVN 8998:2011

Thép cacbon và thép hợp kim thấp - Phương pháp phân tích bằng quang phổ phát xạ chân không

Standard Test Method for Atomic Emission Vacuum Spectrometric Analysis of Carbon and Low-Alloy Steel

206

TCVN 298:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng cacbon tự do. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of free carbon content. Methods of chemical analysis.

207

TCVN 299:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng titan. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of titanium content. Methods of chemical analysis.

208

TCVN 301:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng Bo. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of boron content. Methods of chemical analysis

209

TCVN 302:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng vonfram. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of tungsten content. Methods oF chemical analysis

210

TCVN 303:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng tantan. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of tantalium content. Methods of chemical analysis.

211

TCVN 305:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng nitơ. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of nitrogen content. Methods oF chemical analysis.

212

TCVN 308:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng vanadi. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of vanadium content. Methods oF chemical analysis.

213

TCVN 310:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of arsenic content. Methods oF chemical analysis.

214

TCVN 311:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of total aluminium content. Methods oF chemical analysis

215

TCVN 5402:2010

Thử phá hủy mối hàn trên vật liệu kim loại. Thử va đập. Vị trí mẫu thử, hướng rãnh khía và kiểm tra

Destructive tests on welds in metallic materials. Impact test. Test specimen location, notch orientation and examination

216

TCVN 6112:2010

Sản thẩm thép - Hệ thống đánh giá trình chuyên môn cá nhân thử không phá hủy của cơ sở sử dụng lao động.

Steel products - Employer's qualification system for non-destructive testing (NDT) personnel

217

TCVN 8310:2010

Thử phá hủy mối hàn trên vật liệu kim loại. Thử kéo ngang

Destructive tests on welds in metallic materials. Transverse tensile test

218

TCVN 8311:2010

Thử phá hủy mối hàn trên vật liệu kim loại. Thử kéo dọc kim loại mối hàn trên mối hàn nóng chảy

Destructive tests on welds in metallic materials. Longitudinal tensile test on weld metal in fusion welded joints

219

TCVN 8359:2010

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Phương pháp xác định độ ăn mòn tấm đồng.

Standard Test Method for Copper Strip Corrosion by Liquefied Petroleum (LP) Gases

220

TCVN 8498:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng niken. Phương pháp quang phổ Dimetylglyoxim

Steel and cast iron. Determination of nickel content. Dimethylglyoxime spectrophotometric method

Tổng số trang: 34