• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 14024:2005

Nhãn môi trường và công bố môi trường. Ghi nhãn môi trường kiểu 1. Nguyên tắc và thủ tục,

Environmental labels and declarations. Type I environmental labelling. Principles and procedures

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 6259-3:2003/ SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 3: Hệ thống máy tàu

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 3: Machinery installations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7044:2013

Rượu mùi.

Liqueur.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6044:2013

Mỡ động vật

Animal fats

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14381-2:2025

Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận

Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 2: Safety requirements and verification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7578-2:2006

Tính toán khả năng tải của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng. Phần 2: Tính toán độ bền bề mặt (tiếp xúc)

Calculation of load capacity of spur and helical gears. Part 2: Calculation of surface durability (pitting)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 4438:1987

Phương tiện đo áp suất dư đến 2500.10 mũ 5 Pa - Sơ đồ kiểm định

Measuring means for excessive pressures up to 2500.10 (mũ 5) Pa - Verification schedules

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 7235:2003

Mô tô, xe máy. Chân phanh. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Motorcycles, mopeds. Brake pedal. Requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 302:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng vonfram. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of tungsten content. Methods oF chemical analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ