• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6259-8B:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8B: Tàu công trình và sà lan chuyên dụng

Rules for theo classification and construction of sea-going steel ships. Part 8B: Work-ships and special purpose barges

308,000 đ 308,000 đ Xóa
2

TCVN 5136:1990

Tiếng ồn. Các phương pháp đo. Yêu cầu chung

Noise. Methods of measurement. General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4537-5:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C05: Độ bền màu với giặt: phép thử 5

Textiles. Tests for colour fastness. Part C05: Colour fastness to washing: Test 5

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5465-10:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 10: Hỗn hợp xơ triaxetat hoặc xơ polylactit và một số xơ khác (phương pháp sử dụng diclometan)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 10: Mixtures of triacetate or polylactide and certain other fibres (method using dichloromethane)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8359:2010

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Phương pháp xác định độ ăn mòn tấm đồng.

Standard Test Method for Copper Strip Corrosion by Liquefied Petroleum (LP) Gases

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 608,000 đ