Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 8601 |
TCVN 5570:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Ký hiệu đường trục và đường nét trong bản vẽ System of building design documents - Symbols for gridlines and line on drawing |
| 8602 |
TCVN 5571:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Bản vẽ xây dựng - Khung tên System of design documents for construction - Construction drawings - Title blocks |
| 8603 |
TCVN 5572:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Bản vẽ thi công System of building design documents – Concrete and reinforced concrete structures – Construction drawings |
| 8604 |
TCVN 5574:2012Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế Concrete and reinforced concrete structures - Design standard |
| 8605 |
|
| 8606 |
|
| 8607 |
TCVN 5593:2012Công tác thi công tòa nhà - Sai số hình học cho phép Building engineering - Permissible tolerances in geometry |
| 8608 |
TCVN 5641:2012Bể chứa bằng bê tông cốt thép. Thi công và nghiệm thu Reinforced concrete tank. Code for construction, check and acceptance |
| 8609 |
TCVN 5671:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Hồ sơ thiết kế kiến trúc System of building design documents - Documents for architectural design |
| 8610 |
TCVN 5672:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng – Hồ sơ thi công - Yêu cầu chung System of building design documents – Working documents – General principles |
| 8611 |
TCVN 5673:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Cấp thoát nước bên trong - Hồ sơ bản vẽ thi công System of building design documents -Water supply and sewerage - Working drawings |
| 8612 |
TCVN 5681:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Chiếu sáng ngoài nhà - Bản vẽ thi công System of building design documents- Electric lighting for building site - Working drawings |
| 8613 |
TCVN 5686:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Các cấu kiện xây dựng - Ký hiệu quy ước chung System of building design documents - Components in buildings -General symbols |
| 8614 |
|
| 8615 |
TCVN 5895:2012Bản vẽ kỹ thuật - Bản vẽ xây dựng - Thể hiện các kích thước mô đun, đường và lưới mô đun Technical drawings - Construction drawings - Representation of modular sizes, linesand grid |
| 8616 |
TCVN 5896:2012Bản vẽ xây dựng - Bố trí hình vẽ, chú thích bằng chữ và khung tên trên bản vẽ Construction drawings - Spaces for drawing and for text, and title |
| 8617 |
TCVN 6003-1:2012Bản vẽ xây dựng - Hệ thống ký hiệu. Phần 1: Nhà và các bộ phận của nhà Construction drawings - Designation systems - Part 1: Buildings and parts of buildings |
| 8618 |
TCVN 6003-2:2012Bản vẽ xây dựng - Hệ thống ký hiệu. Phần 2: Tên phòng và số phòng Construction drawings - Designation systems - Part 2: Room names and numbers |
| 8619 |
TCVN 6077:2012Bản vẽ nhà và công trình dân dụng - Ký hiệu quy ước các trang thiết bị kỹ thuật Building and civil engineering drawings- Simplified representation of technical equipments |
| 8620 |
TCVN 6078:2012Bản vẽ kỹ thuật - Bản vẽ xây dựng - Bản vẽ lắp ghép kết cấu chế tạo sẵn Technical drawings - Construction drawings - Drawing for the asseembly of Prefabricated structures |
