• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1812:2009

Thép và gang. Xác định hàm lượng crom. Phương pháp phân tích hóa học

Steel and iron. Determination of chrome content. Methods of chemical analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8259-1:2009

Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định kích thước, độ thẳng cạnh và độ vuông góc

Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 1: Determination of dimensions, straightness of edges and squareness of edges

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5634:1991

Bơm cấp nước ly tâm. Yêu cầu kỹ thuật

Water centrifugal pumps. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12714-12:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 12: Tống quá sủ

Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 12: Alnus nepalensis D. Don

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9365:2012

Nhà văn hóa thể thao - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế

Building for sports-culture - Basic principles for design

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5801-9:2005

Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 9: Mạn khô

Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 9: Load lines.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2116:1977

Thuốc thử. Phèn kép nhôm-kali (Nhôm kali sunfat)

Reagents. Aluminium potassium sulphate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5404:2009

Ăn mòn kim loại và hợp kim. Nguyên tắc chung đối với thử ăn mòn

Corrosion of metals and alloys. General principles for corrosion testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11509:2016

Đậu đỗ – Xác định axit hydroxyanic glycosidic

Pulses – Determination of glycosidic hydrocyanic acid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 13141:2020

Tủ kem – Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử

Ice-cream freezers – Classification, requirements and test conditions

212,000 đ 212,000 đ Xóa
11

TCVN 4529:2012

Công trình thể thao - Nhà thể thao - Tiêu chuẩn thiết kế

Sporting facilities - Sport building - Design standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,162,000 đ