-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13381-4:2023Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 4: Giống bưởi Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use Part 4: Pummelo varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3079:1979Mũi doa côn 1:50 chuôi trụ. Kết cấu và kích thước Taper reamers 1:50 with cylindrical shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9365:2012Nhà văn hóa thể thao - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế Building for sports-culture - Basic principles for design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4529:2012Công trình thể thao - Nhà thể thao - Tiêu chuẩn thiết kế Sporting facilities - Sport building - Design standard |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||