-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6028-4:2008Tinh dầu bạc hà. Phần 4: Giống Xcốt-len (Mentha x gracilis Sole) Oil of spearmint. Part 4: Scotch variety (Mentha x gracilis Sole) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5338:1991Bảo vệ ăn mòn. Yêu cầu chung về bảo vệ tạm thời kim loại Corrosion protection. General requirements for protection of metals |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3089:1979Tarô cắt ren tròn Taps for cutting round screw thread |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8809:2011Mặt đường đá dăm thấm nhập nhựa nóng thi công và nghiệm thu Specification for Construction and Acceptance of the Penetration Macadam Layer using the Asphalt Cement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8664-7:2011Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 7: Thiết bị phân tách (tủ hút, hộp găng tay, bộ cách ly và môi trường nhỏ) Cleanrooms and associated controlled environments. Part 7: Separative devices (clean air hoods, gloveboxes, isolators and mini-environments) |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4012:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Trang bị điện Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Electric equipments |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1834:1976Công tắc Switches |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4005:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. ổn định Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Stability |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5362:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng tổng oxit đất hiếm Graphite. Determination of total oxide content of rare earth elements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6187-2:1996Chất lượng nước. Phát hiện và đếm vi khuẩn coliform, vi khuẩn coliform chịu nhiệt và escherichia coli giả định. Phần 2: Phương pháp nhiều ống (số có xác suất cao nhất) Water quality. Detection and enumeration of coliform organisms, thermotolerant coliform organisms and presumptive Escherichia coli. Part 2: Multiple tube (most probable number) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5801-8:2005Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 8: Phân khoang Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 8: Subdivision |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4360:1986Bột giấy (xenluloza). Phương pháp lấy mẫu Pulp. Sampling methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12620:2019Phân bón - Xác định tổng hàm lượng axit amin tự do bằng phương pháp định lượng nitơ formol và hiệu chỉnh với nitơ amoniac Fertilizers ‒ Determination of free amino acids content by formaldehyde titration method and subtracting by ammoniacal nitrogen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7572-14:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 14: Xác định khả năng phản ứng kiềm - silic Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 14: Determination of alkali silica reactivity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 14106:2024Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho sản phẩm phát hiện và phản hồi điểm cuối (EDR) Information technology - Security techniques - Protection profile for Endpoint Detection and Response (EDR) |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 7563-10:2008Xử lý dữ liệu. Từ vựng. Phần 10: Kỹ thuật và phương tiện điều hành Data processing. Vocabulary. Part 10: Operating techniques and facilities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7061-9:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 9: Trang bị ngăn ngừa ô nhiễm Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 9: Marine pollution prevention installations of ships |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 5336:1991Máy tăng âm dân dụng. Yêu cầu kỹ thuật chung Household audio-frequency amplifiers. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 9210:2012Trường dạy nghề - Tiêu chuẩn thiết kế School of vocational training - Design Standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 1799:1976Động cơ ô tô. ống dẫn hướng xupap bằng gang. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Cast iron valve guiding pipes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 4603:2012Công trình thể thao - Yêu cầu sử dụng và bảo quản Sporting facilities - Requirements for use and keeping |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,966,000 đ | ||||