Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

7381

TCVN 9756:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền lão hoá nhiệt

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of air-oven aging

7382

TCVN 9757:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền nứt ứng suất

High density polyethylene (HDPE) geomembranes – Method for determining of stress crack resistance using notched constant tensile load test

7383

TCVN 9758:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ phân tán muội

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for microscopic evaluation of the dispersion of carbon black

7384

TCVN 9759:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền với tia tử ngoại

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of resistance to ultraviolet light (UV)

7385

TCVN 9780:2014

Mật ong - Xác định dư lượng chloramphenicol bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS-MS

Honey - Determination of chloramphenicol residue by liquid chromatography mass - spectrometry LC-MS-MS

7386

TCVN 9801-3:2014

Công nghệ thông tin – Kỹ thuật an toàn – An toàn mạng – Phần 3: Các kịch bản kết nối mạng tham chiếu – Nguy cơ, kỹ thuật thiết kế và các vấn đề kiểm soát

Information technology - Security techniques - Network security - Part 3: Reference networking scenarios - Threats, design techniques and control issues

7387

TCVN 9901:2014

Công trình thủy lợi - Yêu cầu thiết kế đê biển

Hydraulic structures - Requirements for seadike design

7388

TCVN 9903:2014

Công trình thủy lợi - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu hạ mực nước ngầm

Hydraulic structures - Requirements for design, construction and acceptance of decreasing groundwater level

7389

TCVN 9904:2014

Công trình Thủy lợi – Công trình ở vùng triều – Yêu cầu tính toán thủy lực ngăn dòng

Hydraulic structures - Works in tidal regions - Requirements on hydraulic calculation for closure works

7390

TCVN 9905:2014

Công trình thủy lợi - Yêu cầu thiết kế kết cấu theo độ tin cậy

Hydraulic structures – Design reliability requirements

7391

TCVN 9906:2014

Công trình thủy lợi - Cọc xi măng đất thi công theo phương pháp Jet-grouting - Yêu cầu thiết kế thi công và nghiệm thu cho xử lý nền đất yếu

Hydraulic structure - Cement soil columns created by Jet-grouting method - Technical requirements for design, construction and acceptance in the soft ground reinforcement.

7392

TCVN 9907:2014

Vải địa kỹ thuật - Phương pháp xác định độ bền vi sinh bằng ghép thử chôn trong đất

Geotextile - Method for determining the microbiological resistance by a soil burial test

7393

TCVN 9963:2014

Cá nước ngọt - Cá tra - Yêu cầu kỹ thuật

Freshwater fish - Pangasianodon hypophythalmus (Sauvage, 1878) - Technical requirements

7394

TCVN 9964:2014

Thức ăn hỗn hợp cho tôm sú

Compound feed for white tiger shrimp

7395

TCVN 9985-3:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 3: Thép hạt mịn hàn được, thường hóa.

Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 3: Weldable fine grain steels, normalized

7396

TCVN 9985-4:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 4: Thép hợp kim nickel có tính chất chịu nhiệt độ thấp.

Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 4: Nickel-alloy steels with specified low temperature properties

7397

TCVN 9985-5:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 5: Thép hạt mịn hàn được, cán cơ nhiệt.

Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 5: Weldable fine grain steels, thermomechanically rolled

7398

TCVN 9985-6:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 6: Thép hạt mịn hàn được, tôi và ram.

Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 6: Weldable fine grain steels, quenched and tempered

7399

TCVN 9985-7:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 7: Thép không gỉ.

Steel flat products for pressure purposes -- Technical delivery conditions -- Part 7: Stainless steels

7400

TCVN 9986-3:2014

Thép kết cấu – Phần 3: Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp thép kết cấu hạt mịn.

Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 3: Weldable fine grain steels, normalized

Tổng số trang: 975