-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4453:1995Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép toàn khối. Quy phạm thi công và nghiệm thu Monolithic concrete and reinforced concrete structures. Code for execution and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11973:2017Thông tin và tư liệu – Quá trình chuyển đổi và di trú các hồ sơ số Information and documentation – Digital records conversion and migration process |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6658:2000Chất lượng nước. Xác định crom (VI). Phương pháp đo phổ dùng 1,5-Diphenylcacbazid Water quality. Determination of chromium (VI). Spectrometric method using 1,5-diphenylcarbazide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7921-3-4:2014Phân loại điều kiện môi trường - Phần 3-4: Phân loại theo nhóm các tham số môi trường và độ khắc nghiệt - Sử dụng tĩnh tại ở vị trí không được bảo vệ khỏi thời tiết Classification of environmental conditions - Part 3: Classification of groups of environmental parameters and their severities - Section 4: Stationary use at non-weatherprotected locations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 538,000 đ | ||||