• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10593:2014

Composite chất dẻo gia cường sợi - Xác định các tính chất nén trong mặt phẳng

Fibre-reinforced plastic composites – Determination of compressive properties in the in-plane direction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8405:2010

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định dư lượng trichlorfon

Meat and meat products. Determination of trichlorfon residue

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 363:1970

Gỗ. Phương pháp xác định giới hạn bền khi nén

Wood. Determination of compression strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3768:1983

Tranzito lưỡng cực. Thuật ngữ, định nghĩa và ký hiệu bằng chữ các thông số

Bipolar transistors. Terms, definitions and symbols of parameters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 1073:1971

Gỗ tròn. Kích thước cơ bản

Round timbers. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1539:1974

Thức ăn hỗn hợp cho gia súc. Phương pháp xác định hàm lượng bào tử

Animal mixed feeding stuffs. Determination of spore content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5853:1995

Mỡ nhờn. Phương pháp xác định độ lún kim

Lubricating grease - Test method for cone penetration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7835-X08:2014

Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần X08: Độ bền màu với quá trình khử keo

Textiles - Tests for colour fastness - Part X08: Colour fastness to degumming

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ