• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7159:2002

Phân bón và chất cải tạo đất. Phân loại

Fertilizers and soil conditioners. Classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7835-B05:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B05: Phát hiện và đánh giá sự thay đổi màu theo ánh sáng

Textiles. Tests for colour fastness. Part B05: Detection and assessment of photochromism

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7835-E10:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E10: Độ bền màu với chưng hấp

Textiles. Tests for colour fastness. Part E10: Colour fastness to decatizing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7835-X13:2014

Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần X13: Độ bền màu của thuốc nhuộm len đối với quá trình sử dụng các biện pháp hóa học để tạo nhàu, tạo nếp và định hình

Textiles - Tests for colour fastness - Part X13: Colour fastness of wool dyes to processes using chemical means for creasing, pleating and setting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ