• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8422:2010

Công trình thủy lợi. Thiết kế tầng lọc ngược công trình thủy công

Hydraulic structures. Design of adverse filter

344,000 đ 344,000 đ Xóa
2

TCVN 12195-1:2019

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 1: Yêu cầu chung

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10368:2014

Chai chứa khí - Chai chứa CO2 bằng thép không hàn dùng cho thiết bị chữa cháy cố định trên tàu thủy

Gas cylinders − Seamless steel CO2 cylinders for fixed fire-fighting installations on ships

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7444-9:2005

Xe lăn. Phần 9: Thử khí hậu đối với xe lăn điện

Wheelchairs. Part 9: Climatic tests for electric wheelchairs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10709:2015

Dầu ôliu và dầu bã ôliu. Xác định hàm lượng 2-glyceryl monopalmitate. 19

Olive oils and olive-pomace oils - Determination of the 2-glyceryl monopalmitate content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4054:1985

Đường ô tô - Tiêu chuẩn thiết kế

Highways - Design standard

176,000 đ 176,000 đ Xóa
7

TCVN 4548:2009

Thống kê ứng dụng. Loại bỏ các giá trị bất thường

Applied statistics – Rejection of outlliers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12202-9:2018

Đất, đá quặng apatit và photphorit- Phần 9: Xác định hàm lượng lưu huỳnh bằng phương pháp khối lượng

Apatite and phosphorite ores - Part 4: Determination of sulfur content - Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7888:2014

Cọc bê tông ly tâm ứng lực trước

Pretensioned spun concrete piles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,270,000 đ