-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5465-18:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 18: Hỗn hợp tơ tằm và len hoặc xơ lông động vật (Phương pháp sử dụng axit sunphuric) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 18: Mixtures of silk and wool or hair (method using sulfuric acid) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4149:1985Ferosilic. Yêu cầu chung đối với phân tích hóa học Ferrosilicon. General requirements for chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5231:1990Nhiên liệu khoáng sản rắn. Xác định clo bằng phương pháp đốt ở nhiệt độ cao Solid mineral fuels. Determination of chlorine. High temperature combustion method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4851:1989Nước dùng để phân tích trong phòng thí nghiệm. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Water for analytical laboratory use. Specifications and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4814:1989Máy điện quay. Mức ồn cho phép Rotary electric machines. Noise levels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9388:2014Cá nước ngọt - Giống cá bống - Yêu cầu kỹ thuật Freshwater fishes - Stock of spinibarbus denticulatus - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13552-1:2022Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo thợ lặn có bình dưỡng khí với mục đích giải trí – Phần 1: Cấp độ 1 – Thợ lặn có giám sát Recreational diving services – Requirements for the training of recreational scuba divers – Part 1: Level 1 – Supervised diver |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1724:1985Động cơ điezen và động cơ ga. Chốt pittông. Yêu cầu kỹ thuật Diesel and gas engines. Piston pins. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7835-X07:2014Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần X07: Độ bền màu với nhuộm phủ: Len Textiles - Tests for colour fastness - Part X07: Colour fastness to cross-dyeing: Wool |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||