• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5723:1993

Phương tiện đo điện dung. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of electric capacity. Verification schedules

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 121:1963

Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ , xẻ rãnh

Hexagon slotted nuts with reduced width across flat (high precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11730:2016

Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất imidacloprid.

Pesticides – Determination of imidacloprid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5285:1990

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng hydrat cacbon hòa tan và dễ thủy phân bằng thuốc thử antron

Animal feeding stuffs. Determination of soluble and hydrolysable carbohydrates content by antrone reagent

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5320-1:2008

Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định biến dạng dư sau khi nén. Phần 1: Phép thử ở nhiệt độ môi trường hoặc ở nhiệt độ nâng cao

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of compression set. Part 1: At ambient or elevated temperatures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7835-Z01:2014

Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần Z01: Độ bền màu với kim loại trong bể nhuộm: Muối crom

Textiles - Tests for colour fastness - Part Z01: Colour fastness to metals in the dye-bath: Chromium salts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ