Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 7181 |
TCVN 10606-5-1-1:2014Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 5-1-1: Hướng dẫn quản lý và kỹ thuật: Nhóm hồ sơ chung: Hồ sơ sơ khởi Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 5-1-1: Management and engineering guide: Generic profile group: Entry profile |
| 7182 |
TCVN 10606-5-1-2:2014Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 5-1-2: Hướng dẫn quản lý và kỹ thuật: Nhóm hồ sơ chung: Hồ sơ cơ bản Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 5-1-2: Management and engineering guide: Generic profile group: Basic profile |
| 7183 |
TCVN 10607-1:2014Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 1: Khái niệm và từ vựng Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 1: Concepts and vocabulary |
| 7184 |
TCVN 10607-2:2014Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 2: Trường hợp đảm bảo Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 2: Assurance case |
| 7185 |
TCVN 10607-3:2014Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 3: Mức toàn vẹn hệ thống Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 3: System integrity levels |
| 7186 |
TCVN 10607-4:2014Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 4: Đảm bảo trong vòng đời Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 4: Assurance in the life cycle |
| 7187 |
TCVN 10608:2014Chất thải rắn – Thủy tinh thải làm nguyên liệu để sản xuất bình thủy tinh – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for waste glass as a raw material for the manufacture of glass containers |
| 7188 |
TCVN 10609:2014Chất thải rắn – Thủy tinh thải làm nguyên liệu để sản xuất thủy tinh – Phương pháp thử Standard Test Methods for Waste Glass as a Raw Material for Glass Manufacturing |
| 7189 |
TCVN 10610:2014Chất thải rắn – Thủy tinh vụn thu hồi từ chất thải dùng để sản xuất sợi thủy tinh – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for glass cullet recovered from waste for use in manufacture of glass fiber |
| 7190 |
TCVN 10611:2014Chất thải rắn – Hướng dẫn tiếp nhận, phân tách và đóng gói các vật liệu thu gom qua các chương trình chất thải nguy hại hộ gia đình Standars guide for accepting, segregating and packaging materials collêctd thgrough household hazadous waste programs |
| 7191 |
TCVN 10612:2014Chất thải rắn – Hướng dẫn kế hoạch đào tạo về chất thải nguy hại hộ gia đình cho các hoạt động thu gom chất thải nguy hại hộ gia đình Standard guide for household hazardous waste training outline for household hazardous waste collection operations |
| 7192 |
TCVN 10613:2014Âm học - Giá trị quy chiếu ưu tiên dùng cho các mức âm và rung Acoustics - Preferred reference values for acoustical and vibratory levels |
| 7193 |
TCVN 10614:2014Âm học - Cấu trúc hấp thụ âm dùng trong các tòa nhà - Đánh giá hấp thụ âm Acoustics - Sound absorbers for use in buildings - Rating of sound absorption |
| 7194 |
TCVN 10615-1:2014Âm học - Đo các thông số âm thanh phòng - Phần 1: Không gian trình diễn Acoustics - Measurement of room acoustic parameters - Part 1: Performance space |
| 7195 |
TCVN 10615-2:2014Âm học - Đo các thông số âm thanh phòng - Phần 2: Thời gian âm vang trong phòng bình thường Acoustics - Measurement of room acoustic parameters - Part 2: Reverberation time in ordinary rooms |
| 7196 |
TCVN 10615-3:2014Âm học - Đo các thông số âm thanh phòng - Phần 3: Văn phòng có không gian mở Acoustics - Measurement of room acoustic parameters - Part 3: Open plan offices |
| 7197 |
TCVN 10616:2014Đồ trang sức - Độ tinh khiết của hợp kim kim loại quý Jewellery - Fineness of precious metal alloys |
| 7198 |
|
| 7199 |
TCVN 10618:2014Lớp phủ kim loại - Đo chiều dày lớp phủ - Phương pháp hiển vi điện tử quét Metallic coating - Measurement of coating thickness - Scanning electron microscope methods |
| 7200 |
TCVN 10619:2014Đồ trang sức - Xác định hàm lượng paladi trong hợp kim paladi dùng làm đồ trang sức - Phương pháp trọng lượng với Dimethylglyoxim Jewellery - Determination of palladium in palladium jewellery alloys - Gravimetric determination with dimethylglyoxime |
