Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.695 kết quả.
Searching result
| 5601 |
TCVN 11589:2016Nhiên liệu chưng cất trung bình – Xác định các loại hydrocacbon thơm – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector chỉ số khúc xạ Standard Test Method for Vapor Pressure of Petroleum Products (Mini Method) |
| 5602 |
|
| 5603 |
TCVN 11591:2016Phụ gia thực phẩm – Muối aspartam – acesulfam Food additives – Aspartame– acesulfame salt |
| 5604 |
|
| 5605 |
|
| 5606 |
|
| 5607 |
|
| 5608 |
|
| 5609 |
|
| 5610 |
|
| 5611 |
TCVN 11599:2016Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng ractopamin – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector huỳnh quang Meat and meat products – Determination of ractopamine residues – High performance liquid chromatographic (HPLC) method with fluorescence detection |
| 5612 |
TCVN 11600:2016Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng ractopamin – Phương pháp sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần Meat and meat products – Determination of ractopamine residues – Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC– MS/MS) method |
| 5613 |
TCVN 11601:2016Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng narasin và monensin – Phương pháp sắc ký lỏng – phổ khối lượng hai lần Meat and meat products – Determination of narasin and monensin residues – Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC– MS/MS) method |
| 5614 |
TCVN 11602:2016Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng N – nitrosamin – Phương pháp sắc ký khí sử dụng thiết bị phân tích năng lượng nhiệt Meat and meat products – Determination of N– nitrosamines content – Gas chromatographic– thermal energy analyzer method (GC– TEA) |
| 5615 |
TCVN 11603:2016Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng nicarbazin – Phương pháp sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần Meat and meat products – Determination of nicarbazin residues – Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC– MS/MS) method |
| 5616 |
TCVN 11604:2016Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng nitơ tổng số bằng cách đốt cháy theo nguyên tắc Dumas và tính hàm lượng protein thô Meat and meat products – Determination of the total nitrogen content by combustion according to the Dumas principle and calculation of the crude protein content |
| 5617 |
TCVN 11605:2016Quy phạm thực hành vệ sinh đối với trứng và sản phẩm trứng Code of hygienic practice for eggs and egg products |
| 5618 |
|
| 5619 |
TCVN 11607-1:2016Sơn và vecni – Xác định hàm lượng bột màu – Phần 1: Phương pháp ly tâm Paints and varnishes – Determination of pigment content – Part 1: Centrifuge method |
| 5620 |
TCVN 11607-2:2016Sơn và vecni – Xác định hàm lượng bột màu – Phần 2: Phương pháp tro hóa Paints and varnishes – Determination of pigment content – Part 2: Ashing method |
