-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4555:1988Độ tin cậy trong kỹ thuật. Các phương án kiểm tra một lần thời gian làm việc không hỏng có phân bố Weibun Reliability in technique. Single stage alternative testing plans with Weibull no-failure operation time distribution |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7790-4:2008Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 4: Quy trình đánh giá mức chất lượng công bố Sampling procedures for inspection by attributes. Part 4: Procedures for assessment of declared quality levels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5225:2007Cốc (kích thước danh nghĩa lớn nhất lớn hơn 20mm). Phân tích cỡ hạt bằng sàng Coke (nominal top size greater than 20 mm). Size analysis by sieving |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9687:2013Chuối xanh. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển Green bananas - Guide to storage and transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7869:2008Dẫn xuất dầu và mỡ. Este metyl axit béo (FAME). Xác định chỉ số iôt Fat and oil derivatives. Fatty acid methyl esters (FAME). Determination of iodine value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3293:1980Tranzito ST 301, ST 303 Transistors ST 301, ST 303 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8078:2009Thiết bị cổng thoại IP dùng cho mạng điện thoại công cộng (IP gate way). Yêu cầu kĩ thuật. Internet protocol gateway (IP gateway). Technical requirements. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7597:2013Dầu thực vật Vegetable oils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7813:2007Ngô và đậu hà lan tươi, đông lạnh nhanh. Xác định hàm lượng chất rắn không tan trong cồn Fresh and quick-frozen maize and peas. Determination of alcohol-insoluble solids content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11606:2016Sơn và vecni – Phép thử uốn–T Paints and varnishes – T– bend test |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11608-3:2016Sơn và vecni – Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm – Phần 3: Đèn huỳnh quang tử ngoại Paints and varnishes – Methods of exposure to laboratory light sources – Part 3: Fluorescent UV lamps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7795:2009Biệt thự du lịch - Xếp hạng Tourist Villa - Classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7715-2:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Campylobacter spp.. Phần 2: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for detection and enumeration of Campylobacter spp.. Part 2: Colony-count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 11608-2:2016Sơn và vecni – Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm – Phần 2: Đèn hồ quang xenon Paints and varnishes – Methods of exposure to laboratory light sources – Part 2: Xenon– arc lamps |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 11524:2016Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép Precast extrusion concrete hollow core wall panels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 7394:2004Bao gói trang thiết bị y tế đã tiệt trùng Packaging for terminally sterilized medical devices |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 4281:2007Cối cặp mũi khoan ba chấu loại dùng chìa vặn. Yêu cầu kỹ thuật Key type three-jaw drill chuck. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 13808:2023Công trình thủy lợi – Thiết kế neo trong nền đất, đá Hydraulic structures – Technical requirements for design of ground anchors |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 9882:2013Tính toán màu sắc cho các vật thể sử dụng hệ thống phân định màu của ủy ban quốc tế về chiếu sáng (CIE) Hydraulic structures. Technical requirements for construction by light compacted method |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 2864:1979Bộ lọc tách ẩm khí, Pdn = 100 N/cm2 Air moisture separators for nominal pressure Pa=100 N/cm2 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 11605:2016Quy phạm thực hành vệ sinh đối với trứng và sản phẩm trứng Code of hygienic practice for eggs and egg products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,722,000 đ | ||||