• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6749-2:2017

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 2: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi điện một chiều điện môi màng mỏng polyethylene terephthalate phủ kim loại

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 2: Sectional specification – Fixed metallized polyethylene terephthalate film dielectric d.c. capacitors

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 10633:2015

Phụ gia thực phẩm. Natri nitrat. 11

Food additives. Sodium nitrate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11324-2:2016

Hệ thống phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự – Phần 2: Phích cắm và ổ cắm 15 A 125 V xoay chiều và 20 A 125 V xoay chiều

IEC system of plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 2: Plugs and socket– outlets 15 A 125 V a.c – and 20 A 125 V a.c.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5313:2001

Công trình biển di động. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Chia khoang

Mobile offshore units. Rules for classification and construction. Subdivision

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10975-4:2015

Giấy và các tông. Xác định độ nhám/ độ nhẵn (phương pháp không khí thoát qua). Phần 4: Phương pháp Print-surf. 28

Paper and board -- Determination of roughness/smoothness (air leak methods) --Part 4: Print-surf method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 2006:1977

Acquy thuỷ lực. Thông số cơ bản

Hydraulic accumulators. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4407:2001

Bột giấy. Xác định độ khô

Pulps. Determination of dry matter content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10170-3:2013

Điều kiện kiểm trung tâm gia công. Phần 3: Kiểm hình học cho máy có các đầu phân độ nguyên khối hoặc vạn năng liên tục (Trục z thẳng đứng). 53

Test conditions for machining centres -- Part 3: Geometric tests for machines with integral indexable or continuous universal heads (vertical Z -axis)

212,000 đ 212,000 đ Xóa
9

TCVN 2084:1977

Mực in. Phương pháp xác định độ nhớt quy ước của mực in đặc

Printing inks. Determination of specific viscosity for incondensed ink

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6782:2000

Bộ điều khiển nạp dùng cho hệ quang điện. Chất lượng thiết kế và thử nghiệm điển hình

Charge controllers for small standalone photovoltaic power systems. Design qualification and type approval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 52:1963

Vít đầu hình trụ - Kết cấu và kích thước

Cheese head screws - Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 1754:1986

Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ bền kéo đứt và độ giãn đứt

Woven fabrics. Determination of breaking load and elongation at break

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 11281-4:2016

Thiế bị luyện tập tại chỗ – Phần 4: Ghế dài tập sức mạnh, yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử.

Stationary training equipment – Part 4: Strength training benches, additional specific safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 11604:2016

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng nitơ tổng số bằng cách đốt cháy theo nguyên tắc Dumas và tính hàm lượng protein thô

Meat and meat products – Determination of the total nitrogen content by combustion according to the Dumas principle and calculation of the crude protein content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,362,000 đ