-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10366:2014Chai chứa khí - Hệ thống phù hợp chất lượng quốc tế - Quy tắc cơ bản Gas cylinders – International quality conformance system – Basic rules |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1750:1986Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ ẩm Textiles. Determination of moisture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12969:2020Âm học – Tiếng ồn phát ra từ máy và thiết bị – Phương pháp kỹ thuật xác định mức áp suất âm phát ra tại chỗ tại vị trí làm việc và tại các vị trí quy định khác sử dụng cường độ âm Acoustics – Noise emitted by machinery and equipment – ngineering method for the determination of emission sound pressure levels in situ at the work station and at other specified positions using sound intensity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4069:1985Kẹo. Phương pháp xác định độ ẩm Confectionery. Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7697-2:2007Máy biến đổi đo lường. Phần 2: Máy biến điện áp kiểu cảm ứng Instrument transformers. Part 2 : Inductive voltage transformers |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12982:2020Bao bì vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh - Thử nghiệm phân phối - Thông tin ghi lại Complete, filled transport packages — Distribution trials — Information to be recorded |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1851:1976Phôi thép cán phá. Cỡ, thông số, kích thước Rolled steel blooms. Sizes, parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2550:1978Ren tròn của đầu và đui đèn điện. Kích thước cơ bản Round thread for lamp caps and holders. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11593:2016Phụ gia thực phẩm – Canxi cyclamat Food additives – Calcium cyclamate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 820,000 đ | ||||