-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7030:2009Sữa lên men Fermented milks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12781:2019Axit axetic thực phẩm Acetic acid food grade |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10825:2015Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Xác định sự phân bố cỡ hạt của bột gốm bằng phương pháp nhiễu xạ laze. 10 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Determination of particle size distribution of ceramic powders by laser diffraction method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8269:2010Quy trình xếp dỡ hàng đối với tàu biển đảm bảo an toàn hàng hải National marine cargo operations procedures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8317-2:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định hàm lượng chất bay hơi ở nhiệt độ 105 0C General methods of test for pigments and extenders — Part 2: Determination of matter volatile at 105 degrees C |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11607-2:2016Sơn và vecni – Xác định hàm lượng bột màu – Phần 2: Phương pháp tro hóa Paints and varnishes – Determination of pigment content – Part 2: Ashing method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||