• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11594:2016

Phụ gia thực phẩm – Sacarin

Food additives – Saccharin

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11632:2016

Bao bì – Xác định ma sát của bao chứa đầy

Packaging – Sacks – Determination of the friction of filled sacks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11354:2016

Nhà giâm hom cây lâm nghiệp – Yêu cầu kỹ thuật chung

Green house for forest tree cutting propagation - General technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11453-2:2016

Vani (Vanilla Fragrans (Salisbury) Ames – Phần 2: Phương pháp thử

Vanilla [Vanilla fragrans (Salisbury) Ames] – Part 2: Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11664:2016

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) – Xác định độ lưu động của bột gốm

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) – Determination of flowability of ceramic powders

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11959:2017

Vật liệu dệt – Xác định độ chống thấm nước – Phép thử tác động thấm

Textiles – Determination of resistance to water penetration – Impact penetration test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11673:2016

Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh – Xác định cobalamin (hoạt độ vitamin B12) – Phương pháp đo độ đục

Milk– based infant formula – Determination of cobalamin (vitamin B12 activity) – Turbidimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN III:2014

Bộ tiêu chuẩn Quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

772,000 đ 772,000 đ Xóa
9

TCVN 3750:1983

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng atfanten

Petroleum and petroleum products. Determination of asphaltene content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6891:2001

Giấy và cactông - Xác định độ thấu khí - Phương pháp Bendtsen

Paper and board - Determination of air permeance - Bendtsen method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 3903:1984

Đóng tàu gỗ. Yêu cầu kỹ thuật

Wooden ship building. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 11619-2:2016

Bột giấy – Xác định chiều dài xơ sợi bằng phương pháp phân tích quang học tự động – Phần 2: Phương pháp ánh sáng không phân cực.

Pulps – Determination of fibre length by automated optical analysis – Part 2: Unpolarized light method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 12195-2-5:2018

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Boeremia foveata (Foister) Aveskamp, Gruyter & Verkley

Procedure for identification of plant nematode - Part 2-5: Particular requirement for Boeremia foveata (Foister) Aveskamp, Gruyter & Verkley fungi

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 1456:1983

Chè đen, chè xanh - Phương pháp thử

Black tea and green tea- Methods of test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 11668:2016

Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định vitamin A và vitamin E bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha thường

Infant formula and adult nutritionals – Determination of vitamin E and vitamin A by normal phase high performance liquid chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 11607-1:2016

Sơn và vecni – Xác định hàm lượng bột màu – Phần 1: Phương pháp ly tâm

Paints and varnishes – Determination of pigment content – Part 1: Centrifuge method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,072,000 đ