Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 18181 |
TCVN 3097:1979Bàn ren cắt ren hệ mét đường kính từ 0,25 đến 0,9 mm Dies for cutting metric threads with diameters from 0.25 to 0.9 mm |
| 18182 |
|
| 18183 |
|
| 18184 |
TCVN 3100:1979Dây thép tròn dùng làm cốt thép bê tông ứng lực trước Round steel wire for the reinforcement of prestressed concrete structures |
| 18185 |
TCVN 3101:1979Dây thép cacbon thấp kéo nguội dùng làm cốt thép bê tông Cold-drawn low-carbon steel wire for the reinforcement of concrete structures |
| 18186 |
TCVN 3102:1979Dây thép mạ kẽm dùng để bọc dây điện và dây cáp điện Zinc-coated steel wire for electric wire and cable armouring |
| 18187 |
TCVN 3103:1979Dây thép mạ kẽm dùng để buộc, chằng đường dây điện báo Zinc-coated steel wire for binding of aerial communication lines |
| 18188 |
TCVN 3104:1979Thép kết cấu hợp kim thấp. Mác, yêu cầu kỹ thuật Low alloyed structural steel. Marks and general technical requiremenis |
| 18189 |
TCVN 3110:1979Hỗn hợp bê tông nặng. Phương pháp phân tích thành phần Heavy concrete mixtures. Composition analysis |
| 18190 |
TCVN 3121:1979Vữa và hỗn hợp vữa xây dựng. Phương pháp thử cơ lý Mortar and mortar mixtures for building. Physico-mechanical test methods |
| 18191 |
|
| 18192 |
|
| 18193 |
TCVN 3124:1979Hạt giống thông ba lá. Yêu cầu chất lượng Three-leave pine seeds. Quality characteristics |
| 18194 |
TCVN 3125:1979Hạt giống thông đuôi ngựa. Yêu cầu chất lượng Horse tail pine seeds. Quality characteristics |
| 18195 |
TCVN 3126:1979Hạt giống thông. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản, vận chuyển Pine seeds. Packaging, marking, storage and transportation |
| 18196 |
|
| 18197 |
|
| 18198 |
TCVN 3129:1979Hạt giống bồ đề. Kỹ thuật thu hái và bảo quản Styrax tonkinensis seeds. Collection and preservation technique |
| 18199 |
|
| 18200 |
TCVN 3131:1979Bồ đề. Điều kiện đất đai và khí hậu để trồng rừng bồ đề Styrax tonkinensis - Soil and climate conditions for styrax tonkinensis forest planting |
