-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2802:1978Calip nút khuyết. Tay cầm lắp ghép. Kết cấu và kích thước Plain incomplete plug gauges. Cover handles. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5322:1991Nấm ăn và sản phẩm nấm ăn Edible fungi and fungus products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5332:1991Thiết bị axetylen. Yêu cầu an toàn đối với kết cấu thiết bị công nghệ chính Acetylene installations. Safety requirements for construction of main technological equipments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5763:1993Khoá xe đạp. Yêu cầu kỹ thuật Bicycle lock. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3586:1981Máy khoan cần. Kích thước cơ bản Radial drilling machines. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3096:1979Bàn ren tròn cắt ren tròn Circular screwing dies for cutting round screw thread |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3098:1979Bàn cán ren phẳng Flat thread-rolling dies |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 562,000 đ | ||||