-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7387-1:2004An toàn máy - Phương tiện thông dụng để tiếp cận máy - Phần 1: Lựa chọn phương tiện cố định để tiếp cận giữa hai mức Safety of machinery - Permanent means of access to machinery - Part 1: Choice of fixed means of access between two levels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7716:2011Etanol nhiên liệu biến tính dùng để trộn với xăng sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đánh lửa. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Denatured fuel ethanol for blending with gasolines for use as automotive spark-ignition engine fuel. Specification and test methods. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7385:2004An toàn máy. Cơ cấu điều khiển hai tay. Chức năng và nguyên tắc thiết kế Safety of machinery. Two-hand control devices. Functional aspects and design principles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7161-9:2009Hệ thống chữa cháy bằng khí - Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống - Phần 9: Khí chữa cháy HFC-227ea Gaseous fire-extinguishing systems. Physical properties and system design - Part 9: HFC 227ea extinguishant |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6092:1995Cao su thiên nhiên. Xác định độ dẻo đầu (Po) và chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) Natural rubber. Determination of plasticity retention index (PRI). Rapid-plastimeter method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3102:1979Dây thép mạ kẽm dùng để bọc dây điện và dây cáp điện Zinc-coated steel wire for electric wire and cable armouring |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||