-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3131:1979Bồ đề. Điều kiện đất đai và khí hậu để trồng rừng bồ đề Styrax tonkinensis - Soil and climate conditions for styrax tonkinensis forest planting |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3129:1979Hạt giống bồ đề. Kỹ thuật thu hái và bảo quản Styrax tonkinensis seeds. Collection and preservation technique |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3156:1979Phương tiện bảo vệ tay. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Means for protection of hands. Nomenclature of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3073:1979Mũi doa côn moóc chuôi côn. Kết cấu và kích thước Morse taper reamers with taper shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3125:1979Hạt giống thông đuôi ngựa. Yêu cầu chất lượng Horse tail pine seeds. Quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||