-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3774:1983Trại giống lúa cấp 1. Yêu cầu thiết kế First grade rice seed farms. Design requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3765:1983Máy ép thuỷ lực một trụ, truyền dẫn riêng. Độ chính xác |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3129:1979Hạt giống bồ đề. Kỹ thuật thu hái và bảo quản Styrax tonkinensis seeds. Collection and preservation technique |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3156:1979Phương tiện bảo vệ tay. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Means for protection of hands. Nomenclature of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3132:1979Bảo quản gỗ. Phương pháp xử lý bề mặt bằng thuốc BQG1 Wood preservation. Method for the surface treatment with preservative BQG1 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3763:1983Máy ép dập tấm. Kích thước lỗ lắp chốt đẩy và bộ đẩy phôi Punch presses. Dimensions of gaps for knockout pins and billet knockouts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3125:1979Hạt giống thông đuôi ngựa. Yêu cầu chất lượng Horse tail pine seeds. Quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||