-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11344-9:2016Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 9: Độ bền ghi nhãn Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 9: Permanence of marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3968:1984Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu phủ bằng men thuỷ tinh và polyme Technological documentation - Rules of making documents on applying of glass enamel and polymeric coatingsa |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11342-9:2016Mạch tích hợp – Đo miễn nhiễm điện từ – Phần 9: Đo miễn nhiễm bức xạ – Phương pháp quét bề mặt Integrated circuits – Measurement of electromagnetic immunity – Part 9: Measurement of radiated immunity – Surface scan method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3989:1985Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng cấp nước và thoát nước. Mạng lưới bên ngoài. Bản vẽ thi công System of design documents for construction. Water supply and sewerage. External networks working drawing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4318:1986Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Sưởi, thông gió. Bản vẽ thi công System of building design documents. Heating and ventixlating. Working drawings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11342-4:2016Mạch tích hợp – Đo miễn nhiễm điện từ – Phần 4: Phương pháp bơm trực tiếp công suất RF Integrated circuits – Measurement of electromagnetic immunity, 150 kHz to 1 GHz – Part 4: Direct RF p ower injection method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11344-1:2016Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 1: Yêu cầu chung Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 1: General |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3966:1984Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu sử dụng trong các phân xưởng sửa chữa và dụng cụ Technological documentation. Rules of drawing up documents applied in repairing and tool shops |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11487-1:2016Phin lọc hiệu suất cao và vật liệu lọc để loại bỏ hạt trong không khí – Phần 1: Phân loại, thử tính năng và ghi nhãn High– efficiency filters and filter media for removing particles in air – Part 1: Classification, performance testing and marking |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3969:1984Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu chế tạo chi tiết bằng phương pháp luyện kim bột Technological documentation. Rules of making documents on production of parts by powder metallurgy method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 3987:1985Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Quy tắc sửa đổi hồ sơ thi công |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11344-30:2016Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 30: Ổn định sơ bộ các linh kiện gắn kết bề mặt không kín khí trước thử nghiệm độ tin cậy Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 30: Preconditioning of non– hermetic surface mount devices prior to reliability testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11344-6:2016Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 1: Yêu cầu chung – Phần 6: Lưu kho ở nhiệt độ cao Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 6: Storage at high temperature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 3986:1985Ký hiệu chữ trong xây dựng Symbolic characters in building |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 11487-4:2016Phin lọc hiệu suất cao và vật liệu lọc để loại bỏ hạt trong không khí – Phần 4: Phép thử xác định rò rỉ của các phần tử lọc – Phương pháp quét High– efficiency filters and filter media for removing particles in air – Part 4: Test method for determining leakage of filter elements– Scan method |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 7578-3:2006Tính toán khả năng tải của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng. Phần 3: Tính toán độ bền uốn của răng Calculation of load capacity of spur and helical gears. Part 3: Calculation of tooth bending strength |
300,000 đ | 300,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 3099:1979Dây thép cacbon dùng chồn nguội Cold-reduced carbon steel wires |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,742,000 đ | ||||