-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4399:2008Thép và sản phẩm thép. Yêu cầu kỹ thuật chung khi cung cấp Steel and steel products. General technical delivery requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3171:1995Sản phẩm dầu mỏ. Các chất lỏng trong suốt hoặc không trong suốt. Xác định độ nhớt động học và tính toán độ nhớt động học Petroleum products. Transparent and opaque liquids. Determination of kinematic viscosity and calculation of dynamic viscosity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6486:1999Khí đốt hoá lỏng (LPG). Tồn chứa dưới áp suất. Vị trí, thiết kế, dung lượng và lắp đặt Liquid petroleum gas (LPG). Pressurised storage. Location, design, capacity and installation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6223:1996Cửa hàng khí đốt hoá lỏng. Yêu cầu chung về an toàn Liquefied Petroleum Gas (LPG) store. General safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 2083:1977Mực in. Phương pháp xác định độ nhớt quy ước của mực in loãng Printing inks. Determination of specific viscosity for condensed ink |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 5814:1994Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng - Thuật ngữ và định nghĩa Quality management and quality assurance - Terminology and Definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 12548:2019Khí thiên nhiên – Điều kiện quy chiếu tiêu chuẩn Natural gas – Standard reference conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 3907:1984Nhà trẻ - Trường mẫu giáo. Tiêu chuẩn thiết kế Kindergardens. Design standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 7114-3:2008Ecgônômi. Chiếu sáng nơi làm việc. Phần 3: Yêu cầu chiếu sáng an toàn và bảo vệ tại những nơi làm việc ngoài nhà Ergonomics. Lighting of work places. Part 3: Lighting requirements for safety and security of outdoor work places |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 5684:1992An toàn các công trình xăng dầu. Yêu cầu chung Fire safety of petroleum storages. Terminal and pipeline. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 2671:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng chất hữu cơ Drinking water. Determination of the organic substances content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 3101:1979Dây thép cacbon thấp kéo nguội dùng làm cốt thép bê tông Cold-drawn low-carbon steel wire for the reinforcement of concrete structures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,150,000 đ |