-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7798:2009Căn hộ du lịch. Xếp hạng Tourist apartment. Classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4876:1989Sợi, dây và lưới nghề cá. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Fishery yarn materials - List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3100:1979Dây thép tròn dùng làm cốt thép bê tông ứng lực trước Round steel wire for the reinforcement of prestressed concrete structures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||