-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4206:1986Hệ thống lạnh. Kỹ thuật an toàn Refrigerating systems. Technical safety. |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13246:2020Hướng dẫn quản lý và đánh giá rủi ro về sức khỏe đối với việc tái sử dụng nước không dùng cho mục đích uống Guidelines for health risk assessement and management for non-potable water reuse |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1270:2008Giấy và các tông. Xác định định lượng Paper and board. Determination of grammage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12062:2017Thảm trải sàn đàn hồi - Yêu cầu cho thảm trải sàn cao su không có lót Resilient floor coverings - Specification for rubber sheet floor coverings without backing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3123:1979Hạt giống thông nhựa. Yêu cầu chất lượng Red pine seeds. Quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 608,000 đ | ||||