• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3848:1993

Xe đạp. Vành

Bicycles. Wheel rims

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12819:2020

Công nghệ thông tin - Kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho thiết bị tường lửa lọc lưu lượng có trạng thái

Information Technology - Security techniques - Protection profile for Stateful Traffic Filter Firewalls

452,000 đ 452,000 đ Xóa
3

TCVN 3907:1984

Nhà trẻ - Trường mẫu giáo. Tiêu chuẩn thiết kế

Kindergardens. Design standard

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 9958:2013

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu - β-APO-8’ - Carotenal

Food additives. Colours - β-APO-8’ - carotenal.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1734:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Chốt pittong. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Piston pins. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8200:2009

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Xác định độ bền với sự phát triển nhanh của vết nứt (RCP). Phép thử hết thang (FST)

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids. Determination of resistance to rapid crack propagation (RCP). Full-scale test (FST)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 5801-6:2001

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 6: Hàn điện

Rules for the construction and classification of river ships. Part 6: Welding

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11331:2016

Thiết bị nấu, nướng di động dùng cho mục đích gia dụng và tương tự – Phương pháp đo tính năng

Household portable appliances for cooking, grilling and similar use – Methods for measuring performance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 11068:2016

Thực phẩm - Phát hiện độc tố tụ cầu khuẩn (Staphylcoccal entetrotoxin) bằng enzum đa giá

Foodstuffs – Detection of staphylococcal enterotoxins by polyvalent enzyme

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10457:2014

Da - Phép thử cơ lý - Xác định khả năng chống thấm nước của da quần áo

Leather - Physical and mechanical tests - Determination of water repellency of garment leather

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 9817-1:2013

Quặng sắt. Xác định các nguyên tố bằng phương pháp phổ huỳnh quang tia X. Phần 1: Quy trình tổng hợp

Iron ores. Determination of various elements by X-ray fluorescence spectrometry. Part 1: Comprehensive procedure

304,000 đ 304,000 đ Xóa
12

TCVN 3110:1979

Hỗn hợp bê tông nặng. Phương pháp phân tích thành phần

Heavy concrete mixtures. Composition analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,706,000 đ