-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8860-7:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 7: Xác định độ góc cạnh của cát Asphalt Concrete. Test methods. Part 7: Determination of fine aggregate angularity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 10333-3:2016Hố ga thoát nước bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn - Phần 3: Nắp và song chắn rác Precast thin wall reinforced concrete manholes - Part 3: Manhole covers and gratings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8860-10:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 10: Xác định độ rỗng cốt liệu Asphalt Concrete - Test methods - Part 10: Determination of voids in mineral aggregate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 5592:1991Bê tông nặng. Yêu cầu bảo dưỡng độ ẩm tự nhiên Heavy concrete. Curing requirements under natural humidity conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 3109:1993Hỗn hợp bê tông nặng - Phương pháp xác định độ tách nước và độ tách vữa Fresh heavy weight concrete - Method for the determination of mortar and water segregation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 12579:2019Bê tông nhựa - Xác định độ bền mỏi theo phương pháp uốn dầm sử dụng tải trọng lặp Asphalt Concrete – Determination of fatigue failure of compacted asphalt concrete subjected to repeated flexural bending |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 9357:2012Bê tông nặng - Phương pháp thử không phá hủy - Đánh giá chất lượng bê tông bằng vận tốc xung siêu âm Normal concrete - Nondestructive methods - Assessment of concrete quality using ultrasonic pulse velocity |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 3110:1979Hỗn hợp bê tông nặng. Phương pháp phân tích thành phần Heavy concrete mixtures. Composition analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 750,000 đ |