Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 18.685 kết quả.

Searching result

9581

TCVN 8304:2009

Công tác thủy văn trong hệ thống thủy lợi

Hydrological works in irrigation system

9582

TCVN 8305:2009

Công trình thủy lợi. Kênh đất. Yêu cầu kỹ thuật trong thi công và nghiệm thu

Hydraulics structures. Earth canal. Technical requirements for construction and acceptance

9583

TCVN 8306:2009

Công trình thủy lợi. Kích thước các lỗ thoát nước có cửa van chắn nước

Hydraulics structures. Demension of weep hole with hydraulic seal

9584

TCVN ISO 10001:2009

Quản lý chất lượng - Sự thỏa mãn của khách hàng - Hướng dẫn về quy phạm thực hành đối với tổ chức

Quality management - Customer satisfaction - Guidelines for codes of conduct for organizations

9585

TCVN 8288:2009

Ổ lăn. Từ vựng

Rolling bearings. Vocabulary

9586

TCVN 8289:2009

An toàn bức xạ. Thiết bị chiếu xạ công nghiệp sử dụng nguồn đồng vị gamma. Yêu cầu chung

Radiation protection. Irradiation facilities using gamma isotope source for industrial uses. General requirements

9587

TCVN 8290:2009

Quang học và dụng cụ quang học. Máy đo tiêu cự

Optics and optical instruments. Focimeters

9588

TCVN 8291:2009

Quang học và dụng cụ quang học. Bước sóng quy chiếu

Optics and optical instruments. Reference wavelengths

9589

TCVN 8292:2009

Dụng cụ nhãn khoa. Máy đo thị giác

Ophthalmic instruments. Ophthalmometers

9590

TCVN 8293:2009

Quang học và dụng cụ quang học. Nhãn khoa. Thước tròn chia độ

Optics and optical instruments. Ophthalmology. Graduated dial scale

9591

TCVN 8294-1:2009

Quang học và dụng cụ quang học. Mắt kính thử để hiệu chỉnh máy đo tiêu cự. Phần 1: Mắt kính thử cho máy đo tiêu cự được sử dụng để đo mắt kính có gọng

Optics and optical instruments. Test lenses for calibration of focimeters. Part 1: Test lenses for focimeters used for measuring spectacle lenses

9592

TCVN 8295:2009

Dụng cụ nhãn khoa. Máy đo khúc xạ mắt

Ophthalmic instruments. Eye refractometers

9593

TCVN 8296:2009

Quang học nhãn khoa. Gọng kính mắt. Hệ thống đo và thuật ngữ

Ophthalmic optics. Spectacle frames. Measuring system and terminology

9594

TCVN 8297:2009

Công trình thủy lợi. Đập đất. Yêu cầu kỹ thuật trong thi công bằng phương pháp đầm nén

Hydraulics structures. Earth dam. Technical requirements for constrution by compaction method

9595

TCVN 8298:2009

Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật trong chế tạo và lắp ráp thiết bị cơ khí, kết cấu thép

Hydraulics structures. Technical requirements for manufacturing and installing mechanical equipment, steel structures

9596

TCVN 8299:2009

Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế cửa van, khe van bằng thép

Hydraulics structures. Technical requirements for steel gate and groove design

9597

TCVN 8300:2009

Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu xi lanh thủy lực. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, lắp đặt , nghiệm thu, bàn giao

Hydraulics structures. Hydraulic operating cylinder. Technical requirements on designing, erection, acceptance, trasfer

9598

TCVN 8301:2009

Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu vít. Yêu cầu thiết kế, kỹ thuật trong chế tạo, lắp đặt, nghiệm thu

Hydraulics structures. Technical requirements for operating screw mechanism designing, manufacturing, acceptance, trasfer

9599

TCVN 8302:2009

Quy hoạch phát triển thủy lợi - Quy định chủ yếu về thiết kế

Water resources development planning - Principle design provisions

9600

TCVN 8279:2009

Kìm và kìm cắt dùng cho ngành điện tử. Phương pháp thử.

Pliers and nipper for electronics. Test method.

Tổng số trang: 935