Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 537 kết quả.
Searching result
| 181 |
TCVN 11119:2015Sản phẩm hoá học sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp chung để xác định các ion clorua. Phương pháp đo điện thế. 17 Chemical products for industrial use -- General method for determination of chloride ions -- Potentiometric method |
| 182 |
TCVN 11120:2015Sản phẩm hoá học sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp chung để xác định lượng vết các hợp chất lưu huỳnh, tính theo sulfat. Phương pháp khử và chuẩn độ. 16 Chemical products for industrial use -- General method for determination of traces of sulphur compounds, as sulphate, by reduction and titrimetry |
| 183 |
TCVN 11121:2015Phương pháp chung để xác định hàm lượng silicon. Phương pháp quang phổ khử molybdosilicat. 13 General method for determination of silicon content -- Reduced molybdosilicate spectrophotometric method |
| 184 |
TCVN 11122:2015Sản phẩm hoá học sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp quang phổ 1,10-phenanthrolin. 12 Chemical products for industrial use -- General method for determination of iron content -- 1,10-Phenanthroline spectrophotometric method |
| 185 |
TCVN 11123:2015Xác định điểm kết tinh. Phương pháp chung. 11 Determination of crystallizing point -- General method |
| 186 |
TCVN 11124:2015Sản phẩm hoá học dạng lỏng. Xác định màu theo đơn vị hazen (thanh đo platin-coban). 8 Liquid chemical products -- Measurement of colour in Hazen units (platinum-cobalt scale) |
| 187 |
TCVN 11256-1:2015Không khí nén. Phần 1: Chất gây nhiễm bẩn và cấp độ sạch. 14 Compressed air -- Part 1: Contaminants and purity classes |
| 188 |
TCVN 11256-2:2015Không khí nén. Phần 2: Phương pháp xác định hàm lượng son khí của dầu. 31 Compressed air -- Part 2: Test methods for oil aerosol content |
| 189 |
TCVN 11256-3:2015Không khí nén. Phần 3: Phương pháp cho đo độ ẩm. 21 Compressed air -- Part 3: Test methods for measurement of humidity |
| 190 |
TCVN 11256-4:2015Không khí nén. Phần 4: Phương pháp xác định hàm lượng hạt rắn. 20 Compressed air -- Part 4: Test methods for solid particle content |
| 191 |
TCVN 11256-5:2015Không khí nén. Phần 5: Phương pháp xác định hàm lượng hơi dầu và dung môi hữu cơ. 16 Compressed air -- Part 5: Test methods for oil vapour and organic solvent content |
| 192 |
TCVN 11256-6:2015Không khí nén. Phần 6: Phương pháp xác định hàm lượng khí nhiễm bẩn. 18 Compressed air -Part 6: Test methods for gaseous contaminant content |
| 193 |
TCVN 11256-7:2015Không khí nén. Phần 7: Phương pháp xác định hàm lượng chất nhiễm bẩn vi sinh vật có thể tồn tại và phát triển đuợc. 16 Compressed air -- Part 7: Test method for viable microbiological contaminant content |
| 194 |
TCVN 11256-8:2015Không khí nén. Phần 8: Phương pháp xác định hàm lượng hạt rắn bằng nồng độ khối lượng. 13 Compressed air -Part 8: Test methods for solid particle content by mass concentration |
| 195 |
TCVN 11256-9:2015Không khí nén. Phần 9: Phương pháp xác định hàm lượng hạt nước dạng lỏng. 16 Compressed air -- Part 9: Test methods for liquid water content |
| 196 |
|
| 197 |
TCVN 6739:2015Môi chất lạnh - Ký hiệu và phân loại an toàn Refrigerants - Designation and safety classification |
| 198 |
|
| 199 |
TCVN 10299-1:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 1: Quy định chung Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 1: General provisions |
| 200 |
TCVN 10299-10:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 10: Thu thập, xử lý, lưu trữ và cung cấp thông tin Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 10 : Data collection, proccessing, storage and sharing |
